Kết quả tra từ “重氢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重氢zhòng qīng
重氢: heavy hydrogen (isotope); deuterium
超重氢chāo zhòng qīng
超重氢: (hóa học) triti