Kết quả tra từ “重孙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重孙chóng sūn
重孙: chắt trai
重孙子chóng sūn zi
重孙子: chắt trai
重孙女chóng sūn nǚ
重孙女: chắt gái
承重孙chéng zhòng sūn
承重孙: cháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)