Kết quả tra từ “重复法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重复法chóng fù fǎ
重复法: lặp lại; sao chép; phép điệp; phép nối tiếp