Kết quả tra từ “重器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重器zhòng qì
重器: báu vật
体重器tǐ zhòng qì
体重器: cân (để đo trọng lượng cơ thể)