Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重利”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重利zhòng lì

重利: lãi suất cao; lợi nhuận khổng lồ; coi trọng tiền bạc

Cụm từ
重利轻义zhòng lì qīng yì

重利轻义: coi trọng lợi ích vật chất hơn chính nghĩa

Cụm từ