Kết quả tra từ “采景”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采景cǎi jǐng
采景: chọn địa điểm; dàn cảnh (cho quay phim, nhiếp ảnh,...)