Kết quả tra từ “采取措施”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采取措施cǎi qǔ cuò shī
采取措施: áp dụng biện pháp; thực hiện bước đi