Kết quả tra từ “采制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采制cǎi zhì
采制: thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.); (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)