Kết quả tra từ “醢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醢hǎi
醢: thịt băm; thịt muối
菹醢zū hǎi
菹醢: hành hình ai đó rồi băm thịt và xương (hình thức trừng phạt cổ xưa)