Kết quả tra từ “醋酸纤维”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醋酸纤维cù suān xiān wéi
醋酸纤维: acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)