Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “醋劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
醋劲cù jìn

醋劲: ghen tuông (trong tình yêu)

Cụm từ
醋劲儿cù jìn r

醋劲儿: biến thể er hoá của 醋勁|醋劲[cu4 jin4]

Cụm từ