Kết quả tra từ “醋劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醋劲cù jìn
醋劲: ghen tuông (trong tình yêu)
醋劲儿cù jìn r
醋劲儿: biến thể er hoá của 醋勁|醋劲[cu4 jin4]