Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “醉酒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
醉酒zuì jiǔ

醉酒: say rượu

Cụm từ
醉酒驾车zuì jiǔ jià chē

醉酒驾车: lái xe khi say rượu (nồng độ cồn trong máu rất cao)

Cụm từ
贵妃醉酒Guì fēi Zuì jiǔ

贵妃醉酒: Quý Phi Say Rượu, kinh kịch thời nhà Thanh

Cụm từ