Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酸奶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酸奶suān nǎi

酸奶: sữa chua

Cụm từ
酸奶节Suān nǎi jié

酸奶节: Lễ hội Shoton ở Lhasa hoặc tiệc sữa chua, từ mùng một tháng bảy âm lịch Tây Tạng

Cụm từ