Kết quả tra từ “酸不溜秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酸不溜秋suān bu liū qiū
酸不溜秋: xem 酸不溜丟|酸不溜丢[suan1 bu5 liu1 diu1]