Kết quả tra từ “酷斯拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酷斯拉Kù sī lā
酷斯拉: Godzilla (tiếng Nhật ゴジラ Gojira); xem thêm 哥斯拉[Ge1 si1 la1]