Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酷斯拉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
酷斯拉
Kù sī lā

Godzilla (tiếng Nhật ゴジラ Gojira); xem thêm 哥斯拉[Ge1 si1 la1]

Cụm từ