Kết quả tra từ “酱油”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酱油jiàng yóu
酱油: nước tương
辣酱油là jiàng yóu
辣酱油: nước sốt Worcestershire
打酱油dǎ jiàng yóu
打酱油: đi mua xì dầu; không phải việc của tôi ("Tôi chỉ đi mua xì dầu")