Kết quả tra từ “酥油茶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酥油茶sū yóu chá
酥油茶: trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)