Kết quả tra từ “酣畅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酣畅hān chàng
酣畅: không kiềm chế; vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ; uống thả ga
酣畅淋漓hān chàng lín lí
酣畅淋漓: thỏa thích (thành ngữ)