Kết quả tra từ “酒鬼酒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒鬼酒Jiǔ guǐ jiǔ
酒鬼酒: Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]