Kết quả tra từ “酒菜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒菜jiǔ cài
酒菜: đồ ăn và thức uống; đồ ăn kèm rượu
下酒菜xià jiǔ cài
下酒菜: món nhắm hợp với đồ uống có cồn