Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酒菜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酒菜
jiǔ cài

đồ ăn và thức uống; đồ ăn kèm rượu

Cụm từ
下酒菜
xià jiǔ cài

món nhắm hợp với đồ uống có cồn

Cụm từ