Kết quả tra từ “酒红朱雀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒红朱雀jiǔ hóng zhū què
酒红朱雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm rượu vang (Carpodacus vinaceus)
台湾酒红朱雀Tái wān jiǔ hóng zhū què
台湾酒红朱雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két Đài Loan (Carpodacus formosanus)