Kết quả tra từ “酒渣鼻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒渣鼻jiǔ zhā bí
酒渣鼻: bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu