Kết quả tra từ “酒涡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒涡jiǔ wō
酒涡: má lúm đồng tiền; biến thể của 酒窩|酒窝[jiu3 wo1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒涡: má lúm đồng tiền; biến thể của 酒窩|酒窝[jiu3 wo1]