Kết quả tra từ “酒水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒水jiǔ shuǐ
酒水: đồ uống; thức uống
酒水饮料jiǔ shuǐ yǐn liào
酒水饮料: đồ uống (trong thực đơn)