Kết quả tra từ “酒家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒家jiǔ jiā
酒家: nhà hàng; người phục vụ rượu; (cũ) quán rượu; tửu quán