Kết quả tra từ “配料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配料pèi liào
配料: nguyên liệu (trong công thức nấu ăn); trộn vật liệu theo hướng dẫn