Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “配子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
配子pèi zǐ

配子: giao tử

Cụm từ
雄配子xióng pèi zǐ

雄配子: giao tử đực; tế bào tinh trùng

Cụm từ
同型配子tóng xíng pèi zǐ

同型配子: giao tử đồng hình

Cụm từ