Kết quả tra từ “配售”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配售pèi shòu
配售: phân phối hàng hóa (đặc biệt là lương thực khi thiếu hụt)