Kết quả tra từ “配合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配合pèi hé
配合: phù hợp; phối hợp với; tương thích với; tương ứng; tuân thủ; quan hệ tốt; hành động cùng nhau; hợp tác; trở thành vợ chồng; kết hợp các bộ phận…
紧密配合jǐn mì pèi hé
紧密配合: phối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với