Kết quả tra từ “配制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配制pèi zhì
配制: pha chế (thuốc, v.v.); chuẩn bị (bằng cách trộn nguyên liệu); chế biến