Kết quả tra từ “酌减”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酌减zhuó jiǎn
酌减: thực hiện giảm bớt có cân nhắc; giảm một cách tùy ý