Kết quả tra từ “鄂温克语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鄂温克语È wēn kè yǔ
鄂温克语: ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)