Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鄂托克前旗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鄂托克前旗È tuō kè qián qí

鄂托克前旗: tiền kỳ Otog hay Otgiin Ömnöd khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ