Kết quả tra từ “鄂尔多斯高原”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鄂尔多斯高原È ěr duō sī Gāo yuán
鄂尔多斯高原: Cao nguyên Ordos, Nội Mông