Kết quả tra từ “都铎王朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
都铎王朝Dū duó Wáng cháo
都铎王朝: Vương triều Tudor, trị vì nước Anh 1485-1603