Kết quả tra từ “都什么年代了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
都什么年代了dōu shén me nián dài le
都什么年代了: Bạn đang sống ở thập kỷ nào vậy?; Lỗi thời quá!