Kết quả tra từ “郭城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郭城guō chéng
郭城: tường thành ngoài
外郭城wài guō chéng
外郭城: tường thành ngoài