Kết quả tra từ “部首”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
部首bù shǒu
部首: bộ thủ của một chữ Hán
部首编排法bù shǒu biān pái fǎ
部首编排法: cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ