Kết quả tra từ “部长级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
部长级bù zhǎng jí
部长级: cấp bộ trưởng (ví dụ: đàm phán)
部长级会议bù zhǎng jí huì yì
部长级会议: hội nghị cấp bộ trưởng