Kết quả tra từ “郎格罕氏岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郎格罕氏岛Láng gé hǎn shì dǎo
郎格罕氏岛: đảo nhỏ Langerhans (y học)