Kết quả tra từ “郇山隐修会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郇山隐修会Xún shān yǐn xiū huì
郇山隐修会: Tu viện Zion (hội kín giả tưởng)