Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邳”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

邳: biến thể của 丕[pi1]

Từ vựng
邳县Pī xiàn

邳县: huyện Pi ở Giang Tô

Cụm từ
邳州市Pī zhōu shì

邳州市: thành phố Tì Châu ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
邳州Pī zhōu

邳州: thành phố Tì Châu ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ