Kết quả tra từ “邱县”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邱县Qiū xiàn
邱县: huyện Khâu ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
霍邱县Huò qiū Xiàn
霍邱县: Huoqiu, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy