Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邮递”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
邮递yóu dì

邮递: gửi thư; chuyển phát (qua bưu điện)

Cụm từ
邮递员yóu dì yuán

邮递员: người đưa thư

Cụm từ
邮递区号yóu dì qū hào

邮递区号: mã ZIP; mã bưu điện

Cụm từ