Kết quả tra từ “邮轮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮轮yóu lún
邮轮: tàu biển lớn; tàu du lịch
歌诗达邮轮Gē shī dá Yóu lún
歌诗达邮轮: Costa Cruises (thương hiệu)