Kết quả tra từ “邮简”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮简yóu jiǎn
邮简: giấy viết thư (tương tự aerogram nhưng không nhất thiết gửi bằng đường hàng không)
航空邮简háng kōng yóu jiǎn
航空邮简: thư gửi hàng không