Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邮简”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
邮简yóu jiǎn

邮简: giấy viết thư (tương tự aerogram nhưng không nhất thiết gửi bằng đường hàng không)

Cụm từ
航空邮简háng kōng yóu jiǎn

航空邮简: thư gửi hàng không

Cụm từ