Kết quả tra từ “邮电”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮电yóu diàn
邮电: bưu chính viễn thông
南京邮电大学Nán jīng Yóu diàn Dà xué
南京邮电大学: Đại học Bưu điện Nam Kinh