Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邮报”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
邮报Yóu bào

邮报: Bưu báo (trong tên một tờ báo)

Cụm từ
赫芬顿邮报Hè fēn dùn Yóu bào

赫芬顿邮报: Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)

Cụm từ
华盛顿邮报Huá shèng dùn Yóu bào

华盛顿邮报: Washington Post (báo)

Cụm từ
纽约邮报Niǔ yuē Yóu bào

纽约邮报: Báo New York Post (tờ báo)

Cụm từ
每日邮报Měi rì Yóu bào

每日邮报: Báo Daily Mail (báo chí)

Cụm từ