Kết quả tra từ “邪道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邪道xié dào
邪道: cuộc sống sa đọa; con đường tà ác; gian dâm
歪门邪道wāi mén xié dào
歪门邪道: hành vi không trung thực