Kết quả tra từ “邪不敌正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邪不敌正xié bù dí zhèng
邪不敌正: chính nghĩa luôn thắng tà ác (thành ngữ)